thằng thúc

Học thuật
Thân thiện
thằng thúc

Chủ nợ thằng thúc con nợ trả tiền.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giục giã, đòi hỏi một cách ráo riết, liên tục gấp gáp: Hành động thúc ép, nhắc nhở ai đó một cách khẩn trương, thường tạo ra áp lực để họ phải thực hiện hoặc hoàn thành điều đó ngay lập tức.
    • Bắt buộc, ép buộc bằng lời nói hoặc hành động: Tạo sức ép mạnh mẽ khiến đối phương không thể trì hoãn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chủ nợ thằng thúc con nợ. (Người cho vay giục giã, đòi nợ người vay một cách ráo riết.)
    • Công việc đang đến hạn, sếp cứ thằng thúc tôi hoài. (Công việc sắp đến hạn, sếp cứ giục tôi một cách liên tục.)
    • Đừng thằng thúc như vậy, hãy cho thêm chút thời gian. (Đừng thúc ép như thế, hãy cho thêm một chút thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị thằng thúc": Ở trong tình trạng bị ai đó giục giã, thúc ép.
    • Anh ta luôn bị thằng thúc bởi các khoản nợ. (Anh ta luôn bị thúc ép bởi các khoản nợ.)
  • "Thái độ thằng thúc": Cách hành xử mang tính chất giục giã, gây áp lực.
    • Thái độ thằng thúc của anh khiến mọi người rất khó chịu. (Thái độ giục giã của anh khiến mọi người rất khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thúc giục (động từ): Giục, khuyến khích ai đó làm một cách nhanh chóng. (Từ gần nghĩa phổ biến hơn).
    • giáo thúc giục học sinh nộp bài.
  • Thúc ép (động từ): Ép buộc, tạo áp lực mạnh mẽ.
    • Họ thúc ép tôi phải hợp đồng ngay.
  • Hối thúc (động từ): Giục giã một cách khẩn thiết.
    • Tiếng trống hối thúc người lên đường.
Từ đồng nghĩa
  • Giục giã: Nói hoặc làm cho người khác phải nhanh chóng hành động.
  • Hối thúc: Giục giã một cách gấp gáp, khẩn trương.
  • Cấp bách: Đòi hỏi phải được giải quyết ngay, không thể chậm trễ.
  • Ép buộc: Bắt phải làm theo ý mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "thằng thúc")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thằng thúc")

Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: Từ "thằng thúc" một từ ít phổ biến trong văn nói hiện đại, thường được tìm thấy trong văn viết hoặc ngữ cảnh mang tính cổ điển, văn học.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, diễn tả sự giục giã đến mức gây khó chịu hoặc căng thẳng, thường dùng trong các tình huống tiêu cực như đòi nợ, gây áp lực công việc.
thằng thúc

Chủ nợ thằng thúc con nợ trả tiền.

  1. Giục giã một cách ráo riết: Chủ nợ thằng thúc con nợ.